Trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phức tạp, việc nắm vững các quy định về chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Đặc biệt, khái niệm CO giáp lưng mẫu E thường gây bối rối cho nhiều người. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết về CO giáp lưng mẫu E, cơ quan cấp, cũng như các điều kiện để hàng hóa được cấp loại C/O đặc biệt này, bao gồm cả trường hợp hàng hóa trong khu phi thuế quan.
1. Co giáp lưng mẫu E là gì và do cơ quan nào cấp?
Để hiểu rõ về chứng nhận này, chúng ta cần tham khảo các quy định trong Thông tư 12/2019/TT-BCT. Cụ thể, theo khoản 14 Điều 3 của Thông tư này, CO giáp lưng mẫu E được định nghĩa là C/O do Nước thành viên xuất khẩu trung gian cấp. C/O này được dựa trên C/O mẫu E gốc của Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên nhằm chứng minh xuất xứ của hàng hóa có liên quan.
Như vậy, cơ quan có thẩm quyền cấp chứng nhận này chính là cơ quan, tổ chức cấp C/O của Nước thành viên xuất khẩu trung gian. Điều này xảy ra khi hàng hóa từ một Nước thành viên xuất khẩu ban đầu đi qua một Nước thành viên trung gian trước khi đến Nước thành viên nhập khẩu cuối cùng, và trong quá trình đó, cần một chứng nhận xuất xứ mới để phản ánh tuyến đường vận chuyển và các yêu cầu thương mại.

2. Điều kiện cấp co giáp lưng mẫu E khi hàng hóa đang vận chuyển qua lãnh thổ nước thành viên trung gian
Theo khoản 1 Điều 22 Thông tư 12/2019/TT-BCT, cơ quan, tổ chức cấp C/O của Nước thành viên trung gian có thể cấp CO giáp lưng mẫu E theo đề nghị của nhà xuất khẩu. Điều này chỉ áp dụng khi hàng hóa đang được vận chuyển qua lãnh thổ của Nước thành viên trung gian và phải đáp ứng các điều kiện cụ thể sau đây:
- Nhà nhập khẩu tại Nước thành viên trung gian phải đồng thời là nhà xuất khẩu nộp đơn đề nghị cấp chứng nhận này tại chính Nước thành viên trung gian đó.
- Người nộp đơn phải xuất trình bản gốc C/O mẫu E còn hiệu lực, do cơ quan, tổ chức cấp C/O của Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên cấp.
- Giấy chứng nhận giáp lưng bao gồm các thông tin cần thiết như ngày cấp, số tham chiếu và tên của cơ quan, tổ chức đã cấp C/O mẫu E gốc. Trị giá hóa đơn trên CO giáp lưng mẫu E sẽ là trị giá hóa đơn của hàng hóa xuất khẩu từ Nước thành viên trung gian.
- Tổng số lượng hàng hóa được ghi trên chứng nhận này tuyệt đối không được vượt quá tổng số lượng hàng hóa đã ghi trên C/O mẫu E do Nước thành viên xuất khẩu đầu tiên cấp.
3. Hàng hóa trong khu phi thuế quan có đủ điều kiện cấp co giáp lưng mẫu E không?
Một câu hỏi phổ biến khác là liệu hàng hóa nằm trong khu phi thuế quan có thể được xem xét cấp chứng nhận này hay không. Khoản 3 Điều 22 Thông tư 12/2019/TT-BCT đã quy định rõ ràng về vấn đề này. Theo đó, hàng hóa tái xuất được cấp CO giáp lưng mẫu E phải nằm trong khu vực kiểm soát của cơ quan hải quan Nước thành viên trung gian, chẳng hạn như khu phi thuế quan.
Tuy nhiên, đi kèm với đó là những điều kiện nghiêm ngặt:
- Hàng hóa phải nằm trong khu vực kiểm soát của cơ quan hải quan Nước thành viên trung gian, ví dụ như khu phi thuế quan.
- Quan trọng nhất, hàng hóa không được trải qua bất kỳ công đoạn gia công, chế biến nào khác tại Nước thành viên trung gian. Ngoại lệ duy nhất là việc đóng gói lại và các hoạt động hậu cần đơn giản theo quy định tại Điều 11 Thông tư 12/2019/TT-BCT.
Điều này đảm bảo rằng bản chất xuất xứ ban đầu của hàng hóa không bị thay đổi trong quá trình quá cảnh tại Nước thành viên trung gian, từ đó duy trì tính toàn vẹn của chứng nhận xuất xứ này.
Hiểu rõ về CO giáp lưng mẫu E là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp tuân thủ đúng quy định pháp luật và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan trong thương mại quốc tế. Việc nắm bắt các điều kiện cụ thể về cơ quan cấp, quy trình vận chuyển qua nước trung gian và tình trạng hàng hóa trong khu phi thuế quan sẽ giúp quá trình xuất nhập khẩu diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn. Luôn tham khảo các văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn từ chuyên gia để đảm bảo mọi thủ tục được thực hiện chính xác.
