Thông tư 15/2026/TT-BQP: Quy định chi tiết về tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam và tàu quân sự Việt Nam đi nước ngoài

Ngày 12/02/2026, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng đã ban hành một văn bản pháp lý quan trọng – Thông tư 15/2026/TT-BQP. Thông tư này đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, minh bạch cho các hoạt động liên quan đến tàu quân sự nước ngoài khi đến Việt Nam và tàu quân sự của Việt Nam khi thực hiện nhiệm vụ ở nước ngoài. Sự ra đời của Thông tư 15/2026/TT-BQP nhằm đảm bảo an ninh, an toàn hàng hải, đồng thời thúc đẩy hợp tác quốc phòng trên cơ sở tôn trọng chủ quyền và luật pháp quốc tế.

1. Phạm vi và đối tượng điều chỉnh của Thông tư 15/2026/TT-BQP

Thông tư này quy định một cách toàn diện về trình tự, thủ tục cấp phép cho tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam và tàu quân sự Việt Nam đi nước ngoài. Ngoài ra, Thông tư 15/2026/TT-BQP còn đề cập đến thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, chuyển cảng đối với tàu quân sự nước ngoài khi đến cảng biển Việt Nam, cũng như thủ tục kiểm tra, giám sát, đảm bảo an ninh, an toàn đối với các tàu này khi đi vào lãnh hải hoặc khu vực nội thủy ngoài vùng nước cảng biển.

Đáng chú ý, Thông tư 15/2026/TT-BQP còn quy định rõ ràng về số lượng tàu quân sự của cùng một quốc gia được phép đến Việt Nam để sửa chữa tại cùng một cơ sở và trong cùng một thời điểm. Nó cũng xác định nội dung, phạm vi bảo vệ của các doanh nghiệp được thuê để bảo vệ tàu quân sự nước ngoài trong quá trình sửa chữa, cùng với trình tự, thủ tục cấp phép cho các doanh nghiệp bảo vệ này.

Đối tượng áp dụng của Thông tư 15/2026/TT-BQP bao gồm tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam, tàu quân sự Việt Nam đi nước ngoài cùng với thành viên trên tàu, và tất cả các cơ quan, đơn vị, tổ chức, cá nhân có liên quan đến các hoạt động cấp phép, thủ tục nhập cảnh, xuất cảnh, chuyển cảng và dịch vụ bảo vệ tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam để sửa chữa.

Thông tư 15/2026/TT-BQP: Quy định chi tiết về tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam và tàu quân sự Việt Nam đi nước ngoài
Thông tư 15/2026/TT-BQP: Quy định chi tiết về tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam và tàu quân sự Việt Nam đi nước ngoài

2. Quy trình cấp phép cho tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam

Điều 3 của Thông tư 15/2026/TT-BQP đã nêu rõ quy trình cấp phép cho tàu quân sự nước ngoài đến Việt Nam, đảm bảo tính chặt chẽ và đúng quy định pháp luật:

2.1. Bước 1: Gửi công hàm và tờ khai

Cơ quan chức năng của quốc gia cử tàu quân sự phải gửi Công hàm chính thức kèm theo Tờ khai (theo Mẫu số 01 Phụ lục ban hành kèm theo Thông tư 15/2026/TT-BQP) đến Bộ Quốc phòng Việt Nam hoặc Bộ Ngoại giao, hoặc Cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài. Việc này cần được thực hiện trước ít nhất 60 ngày so với ngày dự kiến tàu vào lãnh hải Việt Nam. Trường hợp Công hàm và Tờ khai được gửi đến Bộ Ngoại giao hoặc Cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài, các cơ quan này có trách nhiệm chuyển đến Bộ Quốc phòng chậm nhất trong 03 ngày làm việc kể từ ngày tiếp nhận.

2.2. Bước 2: Lấy ý kiến các bộ, ngành liên quan

Sau khi nhận được Công hàm chính thức, Bộ Quốc phòng sẽ tiến hành lấy ý kiến từ các Bộ, ngành liên quan như Bộ Ngoại giao, Bộ Công an, Bộ Xây dựng, và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi tàu dự kiến đến. Đây là bước quan trọng để đảm bảo sự đồng thuận và phối hợp liên ngành.

2.3. Bước 3: Trả lời qua đường ngoại giao

Trong thời hạn 40 ngày kể từ ngày nhận được Công hàm chính thức, Bộ Quốc phòng sẽ có văn bản trả lời Cơ quan chức năng của quốc gia có tàu quân sự đến Việt Nam thông qua đường ngoại giao.

2.4. Bước 4: Thông báo quyết định

Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ ngày cấp phép hoặc từ chối cấp phép, Bộ Quốc phòng sẽ thông báo bằng văn bản cho các Bộ, ngành liên quan và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh nơi tàu đến về quyết định của mình. Trường hợp có sự sửa đổi, bổ sung nội dung đã cấp phép, Bộ Quốc phòng sẽ trao đổi, thống nhất với quốc gia cử tàu và thông báo đến các bên liên quan.

3. Thủ tục xuất cảnh cho tàu quân sự nước ngoài tại cảng biển Việt Nam

Điều 5 của Thông tư 15/2026/TT-BQP quy định chi tiết về thủ tục xuất cảnh đối với tàu quân sự nước ngoài khi rời cảng biển Việt Nam:

3.1. Yêu cầu về giấy tờ

Khi làm thủ tục xuất cảnh, người làm thủ tục phải nộp các loại giấy tờ sau cho các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng:

  • Biên phòng cửa khẩu cảng: 01 bản chính Bản khai chung; 01 bản chính Danh sách thuyền viên (nếu có thay đổi); Giấy phép đi bờ của thuyền viên nước ngoài (nếu có), Giấy phép Permit (nếu có).

  • Cảng vụ hàng hải: 01 bản chính Bản khai chung; 01 bản chính Danh sách thuyền viên (nếu có thay đổi).

  • Hải quan cửa khẩu cảng: 01 bản chính Bản khai chung; 01 bản chính Danh sách thuyền viên (nếu có thay đổi); 01 bản chính Bản khai hàng hóa (nếu có hàng hóa từ bờ xuống tàu).

  • Kiểm dịch y tế quốc tế: Các giấy khai báo y tế liên quan đến mẫu vi sinh y học, sản phẩm sinh học, mô, bộ phận cơ thể người, thi thể, hài cốt, tro cốt (nếu có), theo các mẫu quy định tại Nghị định 58/2017/NĐ-CP.

Biên phòng cửa khẩu cảng cũng có trách nhiệm kiểm tra các giấy tờ tùy thân của thành viên trên tàu theo quy định của Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam và Nghị định 234/2025/NĐ-CP.

3.2. Giải quyết tranh chấp

Trong trường hợp các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng có ý kiến khác nhau khi cùng tham gia xử lý giấy tờ, trách nhiệm kiểm tra và thẩm quyền quyết định cuối cùng sẽ được thực hiện theo quy định tại Điều 4 của Thông tư 15/2026/TT-BQP.

4. Hoạt động của tàu quân sự nước ngoài khi đến Việt Nam để sửa chữa

Điều 12 Nghị định 234/2025/NĐ-CP và Thông tư 15/2026/TT-BQP quy định chi tiết các hoạt động của tàu quân sự nước ngoài khi đến Việt Nam với mục đích sửa chữa:

  • Thông báo và liên lạc: Sau khi được cấp phép sửa chữa, Thuyền trưởng tàu quân sự nước ngoài phải thông báo và giữ liên lạc với Cảng vụ hàng hải nơi tàu đến 48 giờ trước khi tàu vào lãnh hải Việt Nam. Mọi thay đổi so với nội dung cấp phép phải được thông báo kịp thời để phối hợp giải quyết.

  • Nơi neo đậu: Tàu chỉ được phép neo đậu và sửa chữa tại các cơ sở sửa chữa tàu biển đã được cấp phép. Bộ trưởng Bộ Quốc phòng sẽ quy định cụ thể số lượng tàu quân sự của cùng một quốc gia được phép sửa chữa đồng thời tại một cơ sở.

  • Tuân thủ pháp luật: Trong suốt thời gian ra vào, neo đậu, sửa chữa, tàu quân sự nước ngoài, thành viên trên tàu và doanh nghiệp sửa chữa phải tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật Việt Nam, nội quy cảng biển, đồng thời chịu sự hướng dẫn, kiểm tra, giám sát của các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành tại cảng.

  • Sử dụng phương tiện: Việc sử dụng các phương tiện khác trên tàu để đi lại, bảo dưỡng phương tiện phải được sự chấp thuận và chịu sự kiểm tra, giám sát của Biên phòng cửa khẩu cảng và Cảng vụ hàng hải Việt Nam.

  • Hoạt động giao lưu: Các hoạt động giao lưu, thăm tàu cần phải xin phép và chỉ được thực hiện khi có sự chấp thuận của Bộ Quốc phòng Việt Nam.

  • Dịch vụ bảo vệ: Bộ trưởng Bộ Quốc phòng sẽ quy định cụ thể nội dung và phạm vi bảo vệ của doanh nghiệp bảo vệ đối với các tàu quân sự nước ngoài có nhu cầu thuê dịch vụ bảo vệ trong thời gian neo đậu sửa chữa, theo tinh thần của Thông tư 15/2026/TT-BQP.

Với những quy định cụ thể, chi tiết, Thông tư 15/2026/TT-BQP không chỉ là văn bản pháp lý quan trọng mà còn là cơ sở để Việt Nam quản lý hiệu quả các hoạt động hàng hải quân sự, góp phần vào việc duy trì hòa bình, ổn định và phát triển mối quan hệ hợp tác quốc tế.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Không phải SĐT cơ quan nhà nước