Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa diễn ra mạnh mẽ, trong đó có thức ăn chăn nuôi. Để đảm bảo chất lượng và an toàn cho vật nuôi, miễn kiểm tra thức ăn chăn nuôi nhập khẩu là một quy định quan trọng. Tuy nhiên, không phải lô hàng nào cũng được miễn kiểm tra thức ăn chăn nuôi nhập khẩu. Vậy trong những trường hợp nào thức ăn chăn nuôi được miễn kiểm tra nhà nước? Ai là cơ quan có thẩm quyền và cách thức xử lý khi phát hiện vi phạm chất lượng như thế nào? Bài viết này sẽ làm rõ các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến vấn đề này.
1. Các trường hợp được miễn kiểm tra nhà nước về chất lượng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu
Theo quy định tại Điều 18 Nghị định 13/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Điều 7 Nghị định 32/2026/NĐ-CP), các lô hàng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu sẽ được miễn kiểm tra thức ăn chăn nuôi nhập khẩu chất lượng trong các tình huống cụ thể sau:
- Thức ăn chăn nuôi tạm nhập tái xuất, hoặc tái nhập khẩu nhằm mục đích tái chế theo yêu cầu từ đối tác nước ngoài.
- Thức ăn chăn nuôi đang trong quá trình quá cảnh, chuyển khẩu hoặc trung chuyển giữa các quốc gia.
- Thức ăn chăn nuôi được gửi từ nước ngoài vào kho ngoại quan.
- Các sản phẩm thức ăn chăn nuôi được nhập khẩu chỉ để trưng bày tại các hội chợ, triển lãm hoặc dùng cho mục đích quảng cáo.
- Thức ăn chăn nuôi dùng làm mẫu phân tích tại các phòng thử nghiệm chuyên biệt.
- Thức ăn chăn nuôi làm mẫu thử nghiệm cho các hoạt động khảo nghiệm, giám định, chứng nhận phù hợp quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc thử nghiệm liên phòng.
- Thức ăn chăn nuôi phục vụ các dự án nghiên cứu khoa học.
- Thức ăn chăn nuôi do người nhập cảnh mang theo trong định mức miễn thuế theo quy định.
- Thức ăn chăn nuôi nhập khẩu để đáp ứng các yêu cầu khẩn cấp, được Chính phủ hoặc Thủ tướng Chính phủ quyết định dựa trên đề xuất của Bộ Nông nghiệp và Môi trường.
- Thức ăn chăn nuôi viện trợ, phục vụ công tác bảo tồn, cứu hộ động vật hoặc nuôi thích nghi.
- Thức ăn chăn nuôi nhập khẩu sử dụng cho động vật nuôi thí nghiệm mà không vì mục đích thương mại.
Ngoài ra, quy định cũng đề cập đến việc giảm kiểm tra nhà nước về chất lượng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu, thực hiện theo pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
2. Thẩm quyền và nội dung kiểm tra chất lượng thức ăn chăn nuôi nhập khẩu
Đối với những trường hợp không được miễn kiểm tra thức ăn chăn nuôi nhập khẩu, quá trình kiểm tra nhà nước được thực hiện theo các quy định nghiêm ngặt:
- Thẩm quyền kiểm tra: Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm chủ trì công tác kiểm tra này.
- Nội dung kiểm tra: Quá trình kiểm tra bao gồm nhiều bước toàn diện:
- Kiểm tra hồ sơ nhập khẩu: Bao gồm các thông tin chi tiết về lô hàng như tên hàng hóa, nhãn hiệu, kiểu loại, đặc tính kỹ thuật, xuất xứ, nhà sản xuất, khối lượng/số lượng và hóa đơn.
- Kiểm tra thực tế: Đánh giá quy cách đóng gói, nhãn mác, hạn sử dụng, xuất xứ và các chỉ tiêu cảm quan khác của sản phẩm.
- Lấy mẫu thử nghiệm: Tiến hành lấy mẫu để đánh giá sự phù hợp về chất lượng và an toàn của sản phẩm.
- Trình tự và thủ tục kiểm tra: Được thực hiện dựa trên các quy định của pháp luật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa hiện hành.
3. Xử lý kết quả thử nghiệm về chất lượng thức ăn chăn nuôi
Sau quá trình kiểm tra, việc xử lý kết quả thử nghiệm là một bước quan trọng, được quy định tại Điều 19 Nghị định 13/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định 46/2022/NĐ-CP và các sửa đổi khác). Kết quả thử nghiệm chính thức là kết quả từ phòng thử nghiệm được chỉ định, sau khi tính toán độ dao động theo Phụ lục IV của Nghị định.
3.1. Thông báo kết quả và giải quyết khiếu nại
- Trong vòng 03 ngày làm việc kể từ khi nhận kết quả thử nghiệm, cơ quan kiểm tra sẽ thông báo cho tổ chức, cá nhân liên quan.
- Nếu trong vòng 07 ngày làm việc, không có khiếu nại, cơ quan kiểm tra sẽ tiến hành xử lý vi phạm theo pháp luật.
- Trường hợp tổ chức, cá nhân không đồng ý với kết quả, họ có quyền khiếu nại bằng văn bản. Cơ quan kiểm tra sẽ sử dụng mẫu lưu hoặc lấy mẫu lại để thử nghiệm tại phòng thử nghiệm khác.
- Nếu chỉ có một phòng thử nghiệm được chỉ định tại Việt Nam, mẫu có thể được gửi đến phòng thử nghiệm nước ngoài đã được công nhận.
- Mọi chi phí liên quan đến giải quyết khiếu nại sẽ do tổ chức, cá nhân chi trả.
4. Biện pháp xử lý thức ăn chăn nuôi vi phạm chất lượng
Đối với thức ăn chăn nuôi không đạt chất lượng, các biện pháp xử lý được quy định rõ tại Điều 20 Nghị định 13/2020/NĐ-CP (có cụm từ bị thay thế bởi điểm a, điểm c khoản 1 Điều 16 Nghị định 32/2026/NĐ-CP) nhằm đảm bảo an toàn và tuân thủ pháp luật:
- Buộc tái xuất: Tổ chức, cá nhân phải thực hiện thủ tục tái xuất theo quy định hải quan và nộp hồ sơ cho cơ quan kiểm tra.
- Buộc tiêu hủy: Phải ký hợp đồng với đơn vị có chức năng tiêu hủy và được cơ quan kiểm tra giám sát.
- Buộc tái chế: Thực hiện tái chế để sản phẩm đạt chất lượng theo tiêu chuẩn công bố, sau đó báo cáo phương án và kết quả cho cơ quan kiểm tra để giám sát.
- Buộc chuyển mục đích sử dụng: Chuyển đổi mục đích sử dụng sản phẩm phù hợp với quy định pháp luật và báo cáo kết quả cho cơ quan kiểm tra.
- Buộc cải chính thông tin: Cải chính thông tin trên nhãn hoặc tài liệu kèm theo trước khi đưa sản phẩm ra thị trường hoặc sử dụng.
Tổ chức, cá nhân có thức ăn chăn nuôi vi phạm chất lượng phải chịu mọi chi phí liên quan đến việc xử lý. Trong trường hợp thức ăn chăn nuôi vô chủ, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ tổ chức thực hiện xử lý và bố trí kinh phí.
Việc hiểu rõ các quy định về miễn kiểm tra thức ăn chăn nuôi nhập khẩu, thẩm quyền kiểm tra, quy trình xử lý kết quả thử nghiệm và các biện pháp đối với vi phạm chất lượng là hết sức cần thiết đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này. Điều này không chỉ giúp tuân thủ pháp luật mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe vật nuôi và người tiêu dùng.
